genus eriogonum

genus eriogonum

A botanist carefully sketches a genus Eriogonum plant in a field guide.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật Eriogonum: "Genus Eriogonum" một chi thực vật thuộc họ kiều mạch (Polygonaceae), bao gồm các loài thảo mộc nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Các loài trong chi này thường được gọi là "kiều mạch hoang dã" hoặc "cỏ bụi" do đặc điểm thân thảo, hoa nhỏ mọc thành chùm khả năng thích nghi với môi trường khô cằn.

dụ sử dụng
  • (Chi Eriogonum bao gồm nhiều loài phát triển tốtcác vùng khô cằn của Bắc Mỹ.)
  • (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu chi Eriogonum những khả năng thích nghi độc đáo của với khí hậu sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species within the genus Eriogonum": Các loài trong chi Eriogonum.

    • Many species within the genus Eriogonum are endemic to the western United States. (Nhiều loài trong chi Eriogonum loài đặc hữu của miền tây Hoa Kỳ.)
  • "Classification of genus Eriogonum": Phân loại chi Eriogonum.

    • The classification of genus Eriogonum has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại chi Eriogonum đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Eriogonum (n): Tên gọi chung của chi, thường dùng để chỉ các loài cụ thể.
    • Eriogonum is a diverse genus with over 250 recognized species. (Eriogonum một chi đa dạng với hơn 250 loài được công nhận.)
  • Eriogonoid (adj): Thuộc về hoặc giống với chi Eriogonum.
    • The eriogonoid flowers are small and clustered. (Hoa dạng Eriogonum nhỏ mọc thành chùm.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild buckwheat: Kiều mạch hoang dã (tên gọi phổ biến).
    • Some species of genus Eriogonum are commonly called wild buckwheat. (Một số loài trong chi Eriogonum thường được gọi là kiều mạch hoang dã.)
  • Desert buckwheat: Kiều mạch sa mạc (tên gọi cho các loài thích nghi với môi trường khô hạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Classify as: Phân loại .
    • Botanists classify many plants as belonging to the genus Eriogonum. (Các nhà thực vật học phân loại nhiều loài thực vật thuộc chi Eriogonum.)
  • Refer to: Đề cập đến, gọi là.
    • The term "genus Eriogonum" refers to a group of North American herbs. (Thuật ngữ "chi Eriogonum" đề cập đến một nhóm thảo mộc Bắc Mỹ.)
Thành ngữ liên quan
  • Genus Eriogonum in the buckwheat family: Chi Eriogonum trong họ kiều mạch (cụm từ mô tả vị trí phân loại).
    • The genus Eriogonum in the buckwheat family is known for its drought tolerance. (Chi Eriogonum trong họ kiều mạch được biết đến với khả năng chịu hạn.)